TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compound fracture

giọng máy của trình duyệt

compound fracture nghĩa là gãy xương hở.

Nghĩa của compound fracture

Danh từ

  1. Gãy xương hở.

Dạng từ của compound fracture

Số nhiềucompound fractures

Câu hỏi thường gặp

compound fracture nghĩa là gì?

compound fracture (danh từ) nghĩa là gãy xương hở.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.