TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compound interest

US/ ˈɪn.tə.rəstµ;ù ˈɪn.tə.ˌrɛst/ giọng máy của trình duyệt

compound interest nghĩa là lãi kép.

Nghĩa của compound interest

Danh từ

  1. Kinh tế học Lãi kép.

Dạng từ của compound interest

Số nhiềucompound interests

Câu hỏi thường gặp

compound interest nghĩa là gì?

compound interest (danh từ) nghĩa là lãi kép.

compound interest phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compound interest: giọng Mỹ (US) / ˈɪn.tə.rəstµ;ù ˈɪn.tə.ˌrɛst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.