comprehensibility
giọng máy của trình duyệt
comprehensibility nghĩa là tính hiểu được, tính lĩnh hội được.
Nghĩa của comprehensibility
Danh từ
- Tính hiểu được, tính lĩnh hội được.
- Tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được.
Dạng từ của comprehensibility
| Số nhiều | comprehensibilities |
Câu hỏi thường gặp
comprehensibility nghĩa là gì?
comprehensibility (danh từ) nghĩa là tính hiểu được, tính lĩnh hội được.