TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

comprehensibleness

giọng máy của trình duyệt

comprehensibleness nghĩa là tính hiểu được, tính lĩnh hội được.

Nghĩa của comprehensibleness

Danh từ

  1. Tính hiểu được, tính lĩnh hội được.
  2. Tính có thể bao gồm được, tính có thể bao hàm được.

Câu hỏi thường gặp

comprehensibleness nghĩa là gì?

comprehensibleness (danh từ) nghĩa là tính hiểu được, tính lĩnh hội được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.