TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compressed pulse

US/kəm.ˈprɛst ˈpəls/ giọng máy của trình duyệt

compressed pulse nghĩa là xung bị ép, xung bị nén.

Nghĩa của compressed pulse

Danh từ

  1. Tech Xung bị ép, xung bị nén.

Câu hỏi thường gặp

compressed pulse nghĩa là gì?

compressed pulse (danh từ) nghĩa là xung bị ép, xung bị nén.

compressed pulse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compressed pulse: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈprɛst ˈpəls/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.