TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compressed character

US/kəm.ˈprɛst ˈkɛr.ɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

compressed character nghĩa là ký tự nén.

Nghĩa của compressed character

Danh từ

  1. Tech Ký tự nén.

Câu hỏi thường gặp

compressed character nghĩa là gì?

compressed character (danh từ) nghĩa là ký tự nén.

compressed character phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compressed character: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈprɛst ˈkɛr.ɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.