TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compressibility

giọng máy của trình duyệt

compressibility nghĩa là tính nén được, hệ số nén.

Nghĩa của compressibility

Danh từ

  1. Tính nén được.
  2. Vật lý Hệ số nén.

Dạng từ của compressibility

Số nhiềucompressibilities

Họ từ của compressibility

Câu hỏi thường gặp

compressibility nghĩa là gì?

compressibility (danh từ) nghĩa là tính nén được, hệ số nén.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.