TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compressional

giọng máy của trình duyệt

compressional nghĩa là Xem compression.

Nghĩa của compressional

Tính từ

  1. Xem compression

Dạng từ của compressional

So sánh hơnmore compressional
So sánh nhấtmost compressional

Câu hỏi thường gặp

compressional nghĩa là gì?

compressional (tính từ) nghĩa là Xem compression.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.