comprisable
giọng máy của trình duyệt
comprisable nghĩa là Xem comprise.
Nghĩa của comprisable
Tính từ
- Xem comprise
Câu hỏi thường gặp
comprisable nghĩa là gì?
comprisable (tính từ) nghĩa là Xem comprise.
comprisable nghĩa là Xem comprise.
comprisable (tính từ) nghĩa là Xem comprise.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.