TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compurgator

US/ˈkɑːm.ˌpɜː.ˌɡeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

compurgator nghĩa là Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.

Nghĩa của compurgator

Danh từ

  1. Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.

Dạng từ của compurgator

Số nhiềucompurgators

Họ từ của compurgator

Câu hỏi thường gặp

compurgator nghĩa là gì?

compurgator (danh từ) nghĩa là Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.

compurgator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compurgator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌpɜː.ˌɡeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.