compurgator
US/ˈkɑːm.ˌpɜː.ˌɡeɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
compurgator nghĩa là Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.
Nghĩa của compurgator
Danh từ
- Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.
Dạng từ của compurgator
| Số nhiều | compurgators |
Họ từ của compurgator
Câu hỏi thường gặp
compurgator nghĩa là gì?
compurgator (danh từ) nghĩa là Người xác nhận trước toà can phạm vô tội.
compurgator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compurgator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːm.ˌpɜː.ˌɡeɪ.tɜː/.