compurgation
UK/kɒmpɜːˈɡeɪʃən/
giọng máy của trình duyệt
compurgation nghĩa là Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.
Nghĩa của compurgation
Danh từ
- Từ pháp Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.
Dạng từ của compurgation
| Số nhiều | compurgations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compurgation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
compurgation nghĩa là gì?
compurgation (danh từ) nghĩa là Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.
compurgation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của compurgation: giọng Anh (UK) /kɒmpɜːˈɡeɪʃən/.