TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

compurgation

UK/kɒmpɜːˈɡeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

compurgation nghĩa là Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.

Nghĩa của compurgation

Danh từ

  1. Từ pháp Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.

Dạng từ của compurgation

Số nhiềucompurgations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với compurgation

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

compurgation nghĩa là gì?

compurgation (danh từ) nghĩa là Việc tha vì có người xác nhận can phạm vô tội.

compurgation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của compurgation: giọng Anh (UK) /kɒmpɜːˈɡeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.