computable function
US/kəm.ˈpjuː.tə.bəl ˈfəŋk.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
computable function nghĩa là hàm số khả tính.
Nghĩa của computable function
Danh từ
- Tech Hàm số khả tính.
Dạng từ của computable function
| Số nhiều | computable functions |
Câu hỏi thường gặp
computable function nghĩa là gì?
computable function (danh từ) nghĩa là hàm số khả tính.
computable function phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computable function: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tə.bəl ˈfəŋk.ʃən/.