TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computational accuracy

giọng máy của trình duyệt

computational accuracy nghĩa là Độ chính xác tính toán.

Nghĩa của computational accuracy

Danh từ

  1. Tech Độ chính xác tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computational accuracy nghĩa là gì?

computational accuracy (danh từ) nghĩa là Độ chính xác tính toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.