TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computational complexity

giọng máy của trình duyệt

computational complexity nghĩa là Tính phức tạp tính toán.

Nghĩa của computational complexity

Danh từ

  1. Tech Tính phức tạp tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computational complexity nghĩa là gì?

computational complexity (danh từ) nghĩa là Tính phức tạp tính toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.