TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computational instability

giọng máy của trình duyệt

computational instability nghĩa là Tính bất ổn định tính toán.

Nghĩa của computational instability

Danh từ

  1. Tech Tính bất ổn định tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computational instability nghĩa là gì?

computational instability (danh từ) nghĩa là Tính bất ổn định tính toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.