TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computational problem

giọng máy của trình duyệt

computational problem nghĩa là bài toán, đề toán.

Nghĩa của computational problem

Danh từ

  1. Tech Bài toán, đề toán.

Câu hỏi thường gặp

computational problem nghĩa là gì?

computational problem (danh từ) nghĩa là bài toán, đề toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.