TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computational schema

giọng máy của trình duyệt

computational schema nghĩa là sơ đồ tính toán.

Nghĩa của computational schema

Danh từ

  1. Tech Sơ đồ tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computational schema nghĩa là gì?

computational schema (danh từ) nghĩa là sơ đồ tính toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.