computative
giọng máy của trình duyệt
computative nghĩa là Thuộc tính toán.
Nghĩa của computative
Tính từ
- Tech Thuộc tính toán.
Dạng từ của computative
| So sánh hơn | more computative |
| So sánh nhất | most computative |
Họ từ của computative
Câu hỏi thường gặp
computative nghĩa là gì?
computative (tính từ) nghĩa là Thuộc tính toán.