TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computed azimuth

US/kəm.ˈpjuː.təd ˈæz.məθ/ giọng máy của trình duyệt

computed azimuth nghĩa là phương vị tính toán.

Nghĩa của computed azimuth

Danh từ

  1. Tech Phương vị tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computed azimuth nghĩa là gì?

computed azimuth (danh từ) nghĩa là phương vị tính toán.

computed azimuth phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computed azimuth: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.təd ˈæz.məθ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.