TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computed address

US/kəm.ˈpjuː.təd ə.ˈdrɛs/ giọng máy của trình duyệt

computed address nghĩa là địa chỉ tính toán.

Nghĩa của computed address

Danh từ

  1. Tech Địa chỉ tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computed address nghĩa là gì?

computed address (danh từ) nghĩa là địa chỉ tính toán.

computed address phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computed address: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.təd ə.ˈdrɛs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.