TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer animation

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˌæ.nə.ˈmeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

computer animation nghĩa là hoạt họa điện toán.

Nghĩa của computer animation

Danh từ

  1. Tech Hoạt họa điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer animation nghĩa là gì?

computer animation (danh từ) nghĩa là hoạt họa điện toán.

computer animation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer animation: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˌæ.nə.ˈmeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.