computer application
US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˌæ.plə.ˈkeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
computer application nghĩa là ứng dụng điện toán.
Nghĩa của computer application
Danh từ
- Tech Ứng dụng điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computer application nghĩa là gì?
computer application (danh từ) nghĩa là ứng dụng điện toán.
computer application phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer application: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˌæ.plə.ˈkeɪ.ʃən/.