TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer art

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑːrt/ giọng máy của trình duyệt

computer art nghĩa là nghệ thuật điện toán.

Nghĩa của computer art

Danh từ

  1. Tech Nghệ thuật điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer art nghĩa là gì?

computer art (danh từ) nghĩa là nghệ thuật điện toán.

computer art phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer art: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈɑːrt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.