TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer capacity

US/kəm.ˈpjuː.tɜː kə.ˈpæ.sə.ti/ giọng máy của trình duyệt

computer capacity nghĩa là phạm vi tính toán.

Nghĩa của computer capacity

Danh từ

  1. Tech Năng lực máy điện toán, phạm vi tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computer capacity nghĩa là gì?

computer capacity (danh từ) nghĩa là phạm vi tính toán.

computer capacity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer capacity: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː kə.ˈpæ.sə.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.