computer capacity
US/kəm.ˈpjuː.tɜː kə.ˈpæ.sə.ti/
giọng máy của trình duyệt
computer capacity nghĩa là phạm vi tính toán.
Nghĩa của computer capacity
Danh từ
- Tech Năng lực máy điện toán, phạm vi tính toán.
Câu hỏi thường gặp
computer capacity nghĩa là gì?
computer capacity (danh từ) nghĩa là phạm vi tính toán.
computer capacity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computer capacity: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː kə.ˈpæ.sə.ti/.