TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer memory bank

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmɛm.ri ˈbæŋk/ giọng máy của trình duyệt

computer memory bank nghĩa là Ngân hàng bộ nhớ điện toán.

Nghĩa của computer memory bank

Danh từ

  1. Tech Ngân hàng bộ nhớ điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer memory bank nghĩa là gì?

computer memory bank (danh từ) nghĩa là Ngân hàng bộ nhớ điện toán.

computer memory bank phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer memory bank: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈmɛm.ri ˈbæŋk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.