TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer micrographics

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˌmɑɪ.krə.ˈɡræ.fɪks/ giọng máy của trình duyệt

computer micrographics nghĩa là vi họa điện toán.

Nghĩa của computer micrographics

Danh từ

  1. Tech Vi họa điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer micrographics nghĩa là gì?

computer micrographics (danh từ) nghĩa là vi họa điện toán.

computer micrographics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer micrographics: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˌmɑɪ.krə.ˈɡræ.fɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.