TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer watch

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈwɑːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

computer watch nghĩa là theo dõi điện toán.

Nghĩa của computer watch

Danh từ

  1. Tech Theo dõi điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer watch nghĩa là gì?

computer watch (danh từ) nghĩa là theo dõi điện toán.

computer watch phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer watch: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈwɑːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.