TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computer voice

US/kəm.ˈpjuː.tɜː ˈvɔɪs/ giọng máy của trình duyệt

computer voice nghĩa là Tiếng nói máy điện toán.

Nghĩa của computer voice

Danh từ

  1. Tech Tiếng nói máy điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computer voice nghĩa là gì?

computer voice (danh từ) nghĩa là Tiếng nói máy điện toán.

computer voice phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computer voice: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tɜː ˈvɔɪs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.