TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computerphobia

giọng máy của trình duyệt

computerphobia nghĩa là Ngán/sợ máy điện toán.

Nghĩa của computerphobia

Danh từ

  1. Tech Ngán/sợ máy điện toán.

Dạng từ của computerphobia

Số nhiềucomputerphobias

Câu hỏi thường gặp

computerphobia nghĩa là gì?

computerphobia (danh từ) nghĩa là Ngán/sợ máy điện toán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.