computing
UK/kəmˈpjuːtɪŋ/
US/kəmˈpjuːtɪŋ/
giọng máy của trình duyệt
computing nghĩa là điện toán, tính toán.
Nghĩa của computing
Danh từ
- Tech Điện toán; tính toán; máy điện toán.
Dạng từ của computing
| Số nhiều | computings |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với computing
Đồng nghĩa
Họ từ của computing
Cụm từ, thành ngữ với computing
- computing amplifier — Bộ khuếch đại tính toán.
- computing electronics — Điện tử học về điện toán; thiết bị điện tử tính toán.
- computing engine — Máy tính toán, máy điện toán.
- computing error — Sai số tính toán.
- computing facilities — Phương tiện tính toán, thiết bị tính toán.
- computing formula — Công thức tính toán.
- computing gear — Thiết bị truyền động tính toán.
- computing group — Nhóm điện toán.
- computing machine — Máy tính.
- computing matrix — Ma trận tính toán.
- computing mechanism — Cơ cấu tính toán.
- computing method — Phương pháp tính toán.
- computing mode — Kiểu tính toán.
- computing network — Mạng tính toán.
- computing neuron — Tế bào thần kinh tính toán.
- computing power — Năng lực tính toán.
- computing procedure — Thủ tục tính toán.
- computing resource — Tài nguyên tính toán.
- computing service — Dịch vụ tính toán; thao tác tính toán.
- computing sight — Thước ngắm tính toán.
- computing speed — Tốc độ tính toán.
- computing statement — Câu lệnh tính toán.
- computing store — Bộ trữ tính toán.
- computing technique — Kỹ thuật tính toán.
- computing technology — Công nghệ tính toán.
- computing term — Thuật ngữ điện toán.
- computing time — Thời gian tính toán.
- computing word — Từ điện toán.
Câu hỏi thường gặp
computing nghĩa là gì?
computing (danh từ) nghĩa là điện toán, tính toán.
computing phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computing: giọng Anh (UK) /kəmˈpjuːtɪŋ/, giọng Mỹ (US) /kəmˈpjuːtɪŋ/.