computing amplifier
US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/
giọng máy của trình duyệt
computing amplifier nghĩa là Bộ khuếch đại tính toán.
Nghĩa của computing amplifier
Danh từ
- Tech Bộ khuếch đại tính toán.
Câu hỏi thường gặp
computing amplifier nghĩa là gì?
computing amplifier (danh từ) nghĩa là Bộ khuếch đại tính toán.
computing amplifier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của computing amplifier: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈæm.plə.ˌfɑɪ.ər/.