TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computing engine

US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛn.dʒən/ giọng máy của trình duyệt

computing engine nghĩa là máy tính toán, máy điện toán.

Nghĩa của computing engine

Danh từ

  1. Tech Máy tính toán, máy điện toán.

Câu hỏi thường gặp

computing engine nghĩa là gì?

computing engine (danh từ) nghĩa là máy tính toán, máy điện toán.

computing engine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computing engine: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛn.dʒən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.