TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computing error

US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛr.ɜː/ giọng máy của trình duyệt

computing error nghĩa là sai số tính toán.

Nghĩa của computing error

Danh từ

  1. Tech Sai số tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computing error nghĩa là gì?

computing error (danh từ) nghĩa là sai số tính toán.

computing error phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computing error: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈɛr.ɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.