TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

computing network

US/kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

computing network nghĩa là mạng tính toán.

Nghĩa của computing network

Danh từ

  1. Tech Mạng tính toán.

Câu hỏi thường gặp

computing network nghĩa là gì?

computing network (danh từ) nghĩa là mạng tính toán.

computing network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của computing network: giọng Mỹ (US) /kəm.ˈpjuː.tiɳ ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.