TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conarium

UK/kəʊˈnɛəɹi.əm/ US/koʊˈnɛɹi.əm/ giọng máy của trình duyệt

conarium nghĩa là ấu trùng conaria, tuyến tùng, tuyến quả thông.

Nghĩa của conarium

Danh từ

  1. Sinh học Ấu trùng conaria.
  2. Giải phẫu Tuyến tùng, tuyến quả thông.

Câu hỏi thường gặp

conarium nghĩa là gì?

conarium (danh từ) nghĩa là ấu trùng conaria, tuyến tùng, tuyến quả thông.

conarium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conarium: giọng Anh (UK) /kəʊˈnɛəɹi.əm/, giọng Mỹ (US) /koʊˈnɛɹi.əm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.