TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conation

UK/kəʊˈneɪ.ʃən/ US/koʊˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

conation nghĩa là ý muốn, sự nỗ lực.

Nghĩa của conation

Danh từ

  1. Ý muốn.
  2. Sự nỗ lực.

Dạng từ của conation

Số nhiềuconations

Câu hỏi thường gặp

conation nghĩa là gì?

conation (danh từ) nghĩa là ý muốn, sự nỗ lực.

conation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conation: giọng Anh (UK) /kəʊˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /koʊˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.