TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concatenated data set

US/kɑːn.ˈkæ.tə.nə.təd ˈdeɪ.tə ˈsɛt/ giọng máy của trình duyệt

concatenated data set nghĩa là Bộ dữ kiện nối chuỗi.

Nghĩa của concatenated data set

Danh từ

  1. Tech Bộ dữ kiện nối chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

concatenated data set nghĩa là gì?

concatenated data set (danh từ) nghĩa là Bộ dữ kiện nối chuỗi.

concatenated data set phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concatenated data set: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˈkæ.tə.nə.təd ˈdeɪ.tə ˈsɛt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.