TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concatenation

UK/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/ US/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

concatenation nghĩa là sự móc vào nhau, sự nối vào nhau, sự trùng hợp, sự trùng khớp.

Nghĩa của concatenation

Danh từ

  1. Sự móc vào nhau, sự nối vào nhau.
  2. Nghĩa bóng Sự trùng hợp, sự trùng khớp.
    • concatenation of circumstancescơ hội trùng khớp
  3. Kỹ thuật Dãy ghép, xích chuỗi.

Dạng từ của concatenation

Số nhiềuconcatenations

Cụm từ, thành ngữ với concatenation

  • concatenation character — Ký tự nối chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

concatenation nghĩa là gì?

concatenation (danh từ) nghĩa là sự móc vào nhau, sự nối vào nhau, sự trùng hợp, sự trùng khớp.

concatenation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concatenation: giọng Anh (UK) /kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.