concatenation
UK/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/
US/kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
concatenation nghĩa là sự móc vào nhau, sự nối vào nhau, sự trùng hợp, sự trùng khớp.
Nghĩa của concatenation
Danh từ
- Sự móc vào nhau, sự nối vào nhau.
- Nghĩa bóng Sự trùng hợp, sự trùng khớp.
- concatenation of circumstancescơ hội trùng khớp
- Kỹ thuật Dãy ghép, xích chuỗi.
Dạng từ của concatenation
| Số nhiều | concatenations |
Cụm từ, thành ngữ với concatenation
- concatenation character — Ký tự nối chuỗi.
Câu hỏi thường gặp
concatenation nghĩa là gì?
concatenation (danh từ) nghĩa là sự móc vào nhau, sự nối vào nhau, sự trùng hợp, sự trùng khớp.
concatenation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concatenation: giọng Anh (UK) /kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/, giọng Mỹ (US) /kɑnˌkæt.ɪˈneɪ.ʃən/.