TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concatenation character

US/kɑːn.ˌkæ.tə.nə.ʃən ˈkɛr.ɪk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

concatenation character nghĩa là ký tự nối chuỗi.

Nghĩa của concatenation character

Danh từ

  1. Máy tính Ký tự nối chuỗi.

Câu hỏi thường gặp

concatenation character nghĩa là gì?

concatenation character (danh từ) nghĩa là ký tự nối chuỗi.

concatenation character phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concatenation character: giọng Mỹ (US) /kɑːn.ˌkæ.tə.nə.ʃən ˈkɛr.ɪk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.