conceitedly Nghe giọng máy của trình duyệt conceitedly nghĩa là kiêu hãnh, ngạo mạn. Nghĩa của conceitedly Phó từ Kiêu hãnh, ngạo mạn. Dạng từ của conceitedly So sánh hơnmore conceitedlySo sánh nhấtmost conceitedly Câu hỏi thường gặp conceitedly nghĩa là gì?conceitedly (phó từ) nghĩa là kiêu hãnh, ngạo mạn.