TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceitedness

US/kən.ˈsi.təd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

conceitedness nghĩa là Xem conceited.

Nghĩa của conceitedness

Danh từ

  1. Xem conceited

Câu hỏi thường gặp

conceitedness nghĩa là gì?

conceitedness (danh từ) nghĩa là Xem conceited.

conceitedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceitedness: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsi.təd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.