TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

conceivableness

US/kən.ˈsi.və.bəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

conceivableness nghĩa là Xem conceive.

Nghĩa của conceivableness

Danh từ

  1. Xem conceive

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với conceivableness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

conceivableness nghĩa là gì?

conceivableness (danh từ) nghĩa là Xem conceive.

conceivableness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của conceivableness: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsi.və.bəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.