conceivably
giọng máy của trình duyệt
conceivably nghĩa là có thể tin được.
Nghĩa của conceivably
Danh từ
- Có thể tin được, có thể hình dung được.
Dạng từ của conceivably
| So sánh hơn | more conceivably |
| So sánh nhất | most conceivably |
Câu hỏi thường gặp
conceivably nghĩa là gì?
conceivably (danh từ) nghĩa là có thể tin được.