conceiver
US/kən.ˈsi.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
conceiver nghĩa là Xem conceive.
Nghĩa của conceiver
Danh từ
- Xem conceive
Dạng từ của conceiver
| Số nhiều | conceivers |
Câu hỏi thường gặp
conceiver nghĩa là gì?
conceiver (danh từ) nghĩa là Xem conceive.
conceiver phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của conceiver: giọng Mỹ (US) /kən.ˈsi.vɜː/.