TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concentration gradient

US/ˌkɑːnt.sən.ˈtreɪ.ʃən ˈɡreɪ.di.ənt/ giọng máy của trình duyệt

concentration gradient nghĩa là thang độ nồng độ.

Nghĩa của concentration gradient

Danh từ

  1. Tech Thang độ nồng độ.

Câu hỏi thường gặp

concentration gradient nghĩa là gì?

concentration gradient (danh từ) nghĩa là thang độ nồng độ.

concentration gradient phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentration gradient: giọng Mỹ (US) /ˌkɑːnt.sən.ˈtreɪ.ʃən ˈɡreɪ.di.ənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.