concentrative
UK/kənˈsɛntɹətɪv/
giọng máy của trình duyệt
concentrative nghĩa là Xem concentrate.
Nghĩa của concentrative
Tính từ
- Xem concentrate
Dạng từ của concentrative
| So sánh hơn | more concentrative |
| So sánh nhất | most concentrative |
Câu hỏi thường gặp
concentrative nghĩa là gì?
concentrative (tính từ) nghĩa là Xem concentrate.
concentrative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentrative: giọng Anh (UK) /kənˈsɛntɹətɪv/.