concentrator
US/ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
concentrator nghĩa là bộ tập trung.
Nghĩa của concentrator
Danh từ
- Tech Bộ tập trung.
Dạng từ của concentrator
| Số nhiều | concentrators |
Cụm từ, thành ngữ với concentrator
- concentrator network — Mạng bộ tập trung.
Câu hỏi thường gặp
concentrator nghĩa là gì?
concentrator (danh từ) nghĩa là bộ tập trung.
concentrator phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của concentrator: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː/.