TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concentratively

giọng máy của trình duyệt

concentratively nghĩa là Xem concentrate.

Nghĩa của concentratively

Phó từ

  1. Xem concentrate

Dạng từ của concentratively

So sánh hơnmore concentratively
So sánh nhấtmost concentratively

Câu hỏi thường gặp

concentratively nghĩa là gì?

concentratively (phó từ) nghĩa là Xem concentrate.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.