TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concentrator network

US/ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː ˈnɛt.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

concentrator network nghĩa là mạng bộ tập trung.

Nghĩa của concentrator network

Danh từ

  1. Tech Mạng bộ tập trung.

Câu hỏi thường gặp

concentrator network nghĩa là gì?

concentrator network (danh từ) nghĩa là mạng bộ tập trung.

concentrator network phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concentrator network: giọng Mỹ (US) /ˈkɑːnt.sən.ˌtreɪ.tɜː ˈnɛt.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.