TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

concessionary

US/kənˈsɛʃəˌnɛɹi/ giọng máy của trình duyệt

concessionary nghĩa là ưu đãi.

Nghĩa của concessionary

Tính từ

  1. Ưu đãi.

Dạng từ của concessionary

Số nhiềuconcessionaries
So sánh hơnmore concessionary
So sánh nhấtmost concessionary

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với concessionary

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

concessionary nghĩa là gì?

concessionary (tính từ) nghĩa là ưu đãi.

concessionary phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của concessionary: giọng Mỹ (US) /kənˈsɛʃəˌnɛɹi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.